
Với ngôn ngữ thiết kế “Opposites United” mới, Kia Carens sở hữu diện mạo hiện đại, khác biệt hoàn toàn kiểu dáng tròn trịa của Kia Rondo trước đây. Carens toát lên vẻ ngoài năng động, thể thao hơn, nghiêng hẳn sang phong cách SUV với dáng cao, form vuông vắn. Tuy “lột xác” nhưng đâu đó Kia Carens vẫn giữ những nét đặc trưng thân thiện của dòng xe gia đình và tập trung vào tính thực dụng như thế hệ cũ.
Kia Carens “lai” giữa MPV và SUV
Đầu xe Kia Carens nổi bật với giao diện mới đặc trưng của nhà Kia. “Tiger Nose” giờ đây đã đổi mình thành “Digital Tiger Face” để phù hợp hơn với xu thế xe điện mà hãng xe Hàn hướng đến trong tương lai. Phần “Digital Tiger Face” được tạo hình thành một rãnh hẹp chạy dài uốn cong theo nắp capo. Bên trong phay vân kim cương khối nổi 3D độc đáo, tỉ mỉ và tinh tế.

Tuy “Digital Tiger Face” chiếm rất ít trông tổng thể phần đầu nhưng kết hợp thêm hiệu ứng từ cụm đèn đặc sắc cũng đủ làm nên điểm nhấn khác biệt cho Carens mới. Nắp capo phía trên dạng phẳng, chia đầu xe làm 2 phần trông khác biệt và ưng mắt gần giống “người anh” EV6.
Triết lý “Opposites United” của Kia vốn lấy cảm hứng từ sự tương phản giữa tự nhiên và con người. Nhận diện thị giác này dựa trên sự phối trộn từ nhiều yếu tố phong cách sắc nét và hình dạng điêu khắc.

Đầu xe Kia Carens mềm mại với thiết kế mũi hổ đặc trưng
Kia Carens có lưới tản nhiệt hình kim cương đen viền chrome
Cụm đèn Kia Carens chia 2 tầng Crown Jewel. Hệ thống chiếu sáng chính được trang bị bóng đèn LED chức năng phản quang đa chiều. Đèn LED định vị ban ngày dạng mỏng hình chữ Y, nằm tách biệt với cụm đèn chính.

Cụm đèn 2 tầng Crown Jewel nổi bật của Kia Carens
Phần hốc gió dưới mở to tăng thêm phần mạnh mẽ, trông khá tương đồng Kia Soul. Đèn sương mù dạng LED nép mình gọn gàng bên hông. Cản trước bọc nhựa, ôm gọn phần đầu, thêm viền chrome cho cảm giác cứng cáp.
Hốc gió dưới mở to tăng thêm phần mạnh mẽ cho Kia Carens

Kia Carens sở hữu thân hình cao to, khỏe khoắn. Những đường gân chạy dọc thân xe dập nổi làm đậm chất “lai” SUV. Trụ A, trụ B, một phần trụ C và chạy viền nóc xe được sơn đen cá tính. Viền kính dưới, tay nắm cửa và nẹp thân xe đều mạ chrome sáng bóng, tăng thêm vẻ sang trọng.
Nhìn từ bên hông, thân xe Kia Carens trông khỏe khoắn bởi những đường gân dập
Vòm bánh xe và cạnh thân dưới Kia Carens ốp nhựa cứng cáp
Viền kính dưới và tay nắm cửa mạ chrome sáng bóng của Kia Carens
Gương chiếu hậu cùng màu thân xe, đầy đủ các chức năng chỉnh điện, gập điện và đèn báo rẽ. Mâm Kia Carens hợp kim kích thước 16 inch, 5 chấu gọt giũa sắc cạnh, phối 2 màu đen – bạc. Một số ý kiến đánh giá cho rằng kiểu dáng mâm trông hơi “lép vế” so với ngoại hình “đô con” của Carens.
Gương chiếu hậu cùng màu thân xe Kia Carens có chức năng chỉnh/gập điện
Mâm của Kia Carens là loại hợp kim 5 chấu kích thước 16 inch
Đuôi xe
Đuôi xe Kia Carens vuông vức với nhiều mảng dập nổi được đánh giá khá giống Kia Sportage. Cụm đèn hậu LED tạo hình mũi tên ấn tượng. Hai đèn này kết nối nhau bởi dải LED mỏng thời thượng.
Đuôi xe Kia Carens vuông vức nhìn tương tự Sportage
Cụm đèn hậu LED tạo hình mũi tên ấn tượng của Kia Carens
Cánh hướng gió tích hợp đèn phanh treo cao. Trên nóc còn bố trí thêm ăng ten vây cá cùng màu. Phần cản sau ốp nhựa đen săn chắc, chạy viền chrome bản lớn hầm hố hơn cả cản trước.
Cánh hướng gió và đèn phanh trên cao được trang bị trên Kia Carens
Cản sau của Kia Carens chạy viền chrome cứng cáp
Màu xe
Kia Carens có 8 màu: Imperial Blue (màu xanh), Moss Brown (màu nâu), Intense Red (màu đỏ), Aurora Black Pearl (màu đen), Sparkling Silver (màu bạc), Gravity Grey (màu xám), Glacier White Pearl (màu trắng ngọc trai), Clear White (màu trắng).
Vận hành & An toàn
KIA Carens thế hệ mới được trang bị hệ thống an toàn Hi-Secure và hỗ trợ người lái tiêu chuẩn:
- 6 túi khí
- Hệ thống phanh ABS
- Cân bằng điện tử ESC
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
- Hệ thống hỗ trợ phanh
- Hỗ trợ đổ đèo
- Camera lùi
- Cảm biến va chạm trước/ sau
- Cảnh báo áp suất lốp
Xét về tiện nghi thì Kia Carens dẫn đầu về phân khúc MPV hạng B nhưng về công nghệ an toàn thì Carens xếp sau Veloz.
Thông số
| Thông số kỹ thuật | Carens 1.5G Luxury | Carens 1.4T Premium | Carens 1.5D Signature |
| Kiểu xe, số chỗ ngồi | MPV 7 chỗ | MPV 7 chỗ | MPV 6-7 chỗ |
| Nguồn gốc | Lắp ráp | Lắp ráp | Lắp ráp |
| Kích thước DxRxC (mm) | 4540x 1800x 1750 | 4540x 1800x 1750 | 4540x 1800x 1750 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2780 | 2780 | 2780 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 190 | 190 | 190 |
| Khối lượng không tải/toàn tải | 1297/ 1920 (kg) | 1326/ 1950 (kg) | 1366/ 2000 (kg) |
| Động cơ | Xăng, Smartream 1.5G | Xăng, Smartream 1.4T-GDi | Dầu, 1.5D-CRDi |
| Dung tích động cơ (cc) | 1497 | 1353 | 1493 |
| Công suất cực đại (Hp/rpm) | 113/6000 | 138/6000 | 113/4000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144/4500 | 242/1500- 3200 | 250/1500- 2750 |
| Hộp số | IVT | 7DCT | 6AT |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 | Euro 5 |
| Mâm xe | 215/55 R17 | 215/55 R17 | 215/55 R17 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 | 45 | 45 |













